Thông tin Profile diễn viên Chung Hán Lương (Wallace Chung)

Chung Hán Lương (Wallace Chung, 钟汉良) là một nam diễn viên, ca sĩ và vũ công sinh ngày 30 tháng 11 năm 1974 tại Hồng Kông, Trung Quốc.

Anh ra mắt trên đài TVB Hồng Kông vào năm 1993 và phát hành album đầu tiên “OREA” tại Đài Loan vào năm 1995. Các tác phẩm chính: The Magic Blade (2012), Best Time (2013), My Sunshine (2015), The Sword, và The Brocade (2021).

Thông tin cơ bản về Chung Hán Lương

chung-han-luong-profile-1

  • Nghệ danh: Wallace Chung
  • Tên khai sinh: Zhong Hanliang (钟汉良)
  • Tên tiếng Việt: Chung Hán Lương
  • Biệt danh: Xiao Wa, Little Sun
  • Sinh nhật: 30/11/1974
  • Cung hoàng đạo: Nhân Mã
  • Nơi sinh: Hồng Kông, Trung Quốc
  • Chiều cao: 183 cm
  • Cân nặng: 70 kg
  • Nhóm máu: A
  • Tên Fandom: Liang Min
  • Instagram: gogowallace2018
  • Weibo: 钟汉良

Chung Hán Lương Facts

  • – Công ty quản lý của anh ấy là Shanghai Cornucopia Television Culture Media.
  • – Gia đình: bố mẹ, hai chị gái và một em gái.
  • – Anh bắt đầu học nhảy từ năm 13 tuổi.
  • – Món ăn yêu thích của anh ấy là salad.
  • – Anh ấy thích chơi tennis, chạy và bơi lội.
  • – Anh ấy thích chụp ảnh và đọc sách.
  • – Anh ấy sợ gián.
  • – Anh ấy thích xem phim.
  • – Mùa yêu thích của anh ấy là mùa xuân.
  • – Màu yêu thích của anh ấy là màu hồng, đen, trắng, xám.
  • – Động vật yêu thích của anh ấy là hổ, ngựa, chó.
  • – Anh ấy muốn đi du lịch đến Bắc Cực, sa mạc Sahara, Tây Tạng.
  • – Anh ấy thích cà phê hơn các loại trà.
  • – Anh ấy thích giày thể thao hơn giày da.
  • – Anh ấy có thể nói tiếng Quan Thoại, tiếng Anh, tiếng Quảng Đông, tiếng Đài Loan.

Phim điện ảnh

  • – Adoring(宠爱)(Li Xiang)(2019).
  • – Liberation(解放了)(Yao Ji)(2019).
  • – Three(三人行)(Cheung Lai-shun)(2016).
  • – Bounty Hunters(赏金猎人)(Wang Boyou)(2016).
  • – Tik Tok(惊天大逆转)(Guo Zhiyong / Guo Zhihua)(2016).
  • – The Wasted Times(罗曼蒂克消亡史)(Dance instructor)(2016).
  • – Monster Hunt(捉妖记)(Ge Qianhu)(2015).
  • – The Continent(后会无期)(A Lv)(2014).
  • – Girls(闺蜜)(Lin Jie)(2014).
  • – Meet Miss Anxiety(我的早更女友)(Liu Chong)(2014).
  • – To Love God(爱神来了)(Si Song)(2013).
  • – Drug War(毒战)(Guo Weijun)(2013).
  • – Secret Garden(秘密花园)(Jin Zhuyuan)(2012).
  • – Evening of Roses(夜玫瑰)(Ke Zhihong)(2009).
  • – Huo Xian Zhui Xiong(火线追凶)(Detective Zhong Lang)(2009).
  • – Duel for Love(斗爱)(Chu Sinan)(2008).
  • – Forever Young(今生有约)(nan)(2000).
  • – Another(别恋)(Zhou Han)(1998).
  • – Bad Girl Trilogy(恶女列传)(Liang)(1998).
  • – Love Is Not a Game But a Joke(飞一般爱情小说)(Leslie)(1997).
  • – Fight or Die(英雄向后转)(Lin Zongguan)(1997).
  • – Hi Sir(超级班长)(Dong Zhenwu)(1996).

Phim truyền hình

  • – The Sword and The Brocade(锦心似玉)(Xu Lingyi)(2021).
  • – Healing Love(幸福的理由)(Fang Hao Sheng)(2020).
  • – Memories of Love(一路繁花相送)(Lu Fei)(2018).
  • – All Out of Love(凉生,我们可不可以不忧伤)(Cheng Tianyou)(2018).
  • – General and I(孤芳不自赏(Chu Beijie)(2017).
  • – My Sunshine(何以笙萧默)(He Yichen)(2015).
  • – The Stand-in(十月围城)(Li Chongguang/Wang Asi)(2014).
  • – The City of Warriors(勇士之城)(He Pingan)(2014).
  • – Best Time(最美的時光)(Elliott Lu)(2013).
  • – The Demi-Gods and Semi-Devils(天龙八部)(Qiao Feng / Xiao Feng)(2013).
  • – The Magic Blade(天涯明月刀)(Fu Hongxue)(2012).
  • – Imminent Crisis(一触即发)(Yang Muchu / Yang Muci)(2011).
  • – No Choice(别无选择)(Qi Tianbai)(2010).
  • – Under the Bodhi Tree(菩提树下)(Guan Houpu)(2010).
  • – Undercover(内线)(Liang Dongge)(2009).
  • – Let’s Dance(不如跳舞)(Luo Peng)(2009).
  • – Too Late to Say Loving You(来不及说我爱你)(Murong Feng)(2009).
  • – King of Shanghai(上海王)(Yu Qiyang (A’qi))(2009).
  • – Royal Tramp(鹿鼎记)(Kangxi Emperor)(2008).
  • – The Patriotic Knights(侠骨丹心)(Li Nanxing)(2007).
  • – Rose Martial World(玫瑰江湖)(Mu Sheng)(2007).
  • – Secret History of Kangxi(康熙秘史)(Nalan Xingde)(2006).
  • – The Midnight Sun(午夜陽光)(Yu Youhe)(2005).
  • – Treacherous Waters(逆水寒)(Gu Xizhao)(2004).
  • – Mo Jie Zhi Long Zhu(魔界之龙珠)(Lu Yi)(2004).
  • – Hi! Working Girl(Hi!上班女郎)(Johnny)(2003).
  • – Secretly in love with you(偷偷愛上你)(Chiang Cheng-fei)(2002).
  • – The Four Detective Guards(四大名捕会京师)(Chaser)(2002).
  • – Feng Chen Hu Die(風塵舞蝶)(Bao Wangchun)(2001).
  • – Meteor Garden(流星花園)(Song)(2001).
  • – Qian Si Wan Lu(千絲萬縷)(Han Yuntian)(2001).
  • – Sweetheart(上錯樓梯睡錯床)(Hsu Kuo-tai)(2000).
  • – Windstorm(白手風雲)(Chu Yun)(1999).
  • – Detective Investigation Files(刑事偵緝檔案)(Lam Yan-chi)(1995).
  • – Conscience(第三類法庭)(Cham Wang-leung)(1994).
  • – Journey of Love(親恩情未了)(Cheung Ka-keung)(1994).
  • – The Chord to Victory(少年五虎)(Kenny Bee)(1993).
  • – Mind Our Own Business(開心華之里)(Siu Kwong-wai)(1993).

Chương trình giải trí

  • – Street Dance of China – Super X(这就是街舞第三季)(2020).
  • – Back To High School(我去上学啦第一季)(2015).
  • – The Amazing Race China(极速前进第一季)(2014).
  • – Dancing with Stars(武林大会)(2006).
  • – Super Girl(超级女声)(2005).
  • – K-100(1994).

Bạn có thích Chung Hán Lương không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để chia sẻ cùng mọi người nhé!

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.