cravity_seongmin_profile

Thông tin Profile Seongmin – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Seongmin (성민) tên thật là Ahn Seong Min (안성민), sinh ngày 1 tháng 8 năm 2003 tại Seoul, Hàn Quốc.…
cravity_taeyoung_profile

Thông tin Profile Taeyoung – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Taeyoung (태영) tên thật là Kim Tae Young (김태영), sinh ngày 27 tháng 1 năm 2003 tại Incheon, Hàn Quốc.…
cravity_hyeongjun_profile

Thông tin Profile Hyeongjun – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Hyeongjun (형준) tên thật là Song Hyeong Jun (송형준), sinh ngày 30 tháng 11 năm 2002 tại Tongyeong, Hàn Quốc.…
cravity_minhee_profile

Thông tin Profile Minhee – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Minhee (민희) tên thật là Kang Min Hee (강민희), sinh ngày 17 tháng 9 năm 2002 tại Nam Jeolla, Hàn…
cravity_woobin_profile

Thông tin Profile Woobin – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Woobin (우빈) tên thật là Seo Woo Bin (서우빈), sinh ngày 16 tháng 10 năm 2000 tại Gwangju, Hàn Quốc.…
cravity_jungmo_profile

Thông tin Profile Jungmo – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Jungmo (정모) tên thật là Koo Jung Mo (구정모), sinh ngày 5 tháng 2 năm 2000 tại Seoul, Hàn Quốc.…
cravity_allen_profile

Thông tin Profile Allen – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Allen (앨런) tên thật là Allen Ma, sinh ngày 26 tháng 4 năm 1999 tại Đài Bắc, Đài Loan. Anh…
cravity_serim_profile

Thông tin Profile Serim – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Serim (세림) tên thật là Park Se Rim (박세림), sinh ngày 3 tháng 3 năm 1999 tại Gyeonggi-do, Hàn Quốc.…
cravity_wonjin_profile

Thông tin Profile Wonjin – Thành viên nhóm nhạc CRAVITY

Wonjin (원진) tên thật là Ham Won Jin (함원진), sinh ngày 22 tháng 3 năm 2001 tại Seoul, Hàn Quốc.…